translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "chương trình truyền hình" (1件)
chương trình truyền hình
日本語 テレビ番組
Tôi thích xem chương trình truyền hình này.
このテレビ番組を見るのが好きだ。
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "chương trình truyền hình" (0件)
format_quote フレーズ検索結果 "chương trình truyền hình" (3件)
chương trình truyền hình yêu thích của tôi
私の好きなテレビ番組
chương trình truyền hình có tỉ lệ người xem cao
視聴率が高いテレビ番組である
Tôi thích xem chương trình truyền hình này.
このテレビ番組を見るのが好きだ。
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)